Máy nén khí trục vít không dầu là thiết bị công nghiệp sử dụng cặp trục vít xoắn (rotor) để tạo áp lực khí, không dùng dầu trong quá trình nén, bảo đảm khí đầu ra 100% sạch, không có lẫn dầu, đạt chuẩn ISO Class 0. Đây là lựa chọn tối ưu cho dược phẩm, thực phẩm, điện tử, y tế – những lĩnh vực yêu cầu độ tinh khiết và an toàn cao.
- Nguyên lý hoạt động: không dầu trong buồng nén ⇒ đảm bảo chất lượng khí; dầu chỉ dùng để bôi trơn hệ thống bên ngoài (hộp cách ly), nên không bị trộn vào khí nén.
- Ưu điểm kỹ thuật:
- Máy vận hành êm, dòng áp ổn định nhờ thiết kế trục vít hiện đại.
- Môi trường làm mát kín, hạn chế tiếng ồn – phù hợp nhà xưởng và phòng sạch.
- Tuổi thọ cao (15–20 năm), chi phí vận hành hợp lý.

1. Cấu tạo & cơ chế kỹ thuật
- Cặp trục vít xoắn (rotor): hai rotor ăn khớp, tạo buồng nén kín, đảm bảo khí nén liên tục.
- Bộ tách dầu (đối với một số dòng): mặc dù gọi là “không dầu” nhưng một số model vẫn sử dụng dầu cách ly ngoài buồng nén; dầu được thu hồi và tái sử dụng.
- Lọc khí & tách dầu: khí nạp qua bộ lọc đầu vào, loại bỏ bụi, sau đó qua bộ tách hóa học – vật lý để đảm bảo độ tinh khiết.
- Động cơ và khung vỏ: động cơ IE3 (Hitachi/Kobelco) hoặc TEFC (Atlas Copco/Ingersoll Rand), khung bao kín, tích hợp bộ làm mát để giảm nhiệt độ khi chạy liên tục.
2. Thương hiệu nổi bật
Máy nén khí trục vít không dầu Hitachi
- Đạt tiêu chuẩn Class 0, TUV Đức (100% khí sạch).
- Gồm nhiều model (DSP‑15A, DSP‑55A, DSP‑120, DSP‑200, DSP‑240) với công suất từ 15 kW đến 240 kW.
- Ứng dụng đa dạng: dược phẩm – mỹ phẩm – thực phẩm – điện tử….
Máy nén khí trục vít không dầu Kobelco
- Dòng FE (đơn cấp) – lọc tối ưu, motor IE3, làm mát ly tâm; dòng ALE (hai cấp) – tiết kiệm năng lượng, kiểm soát áp suất ±0,05 MPa, bảo vệ IP55.
- Lưu lượng từ 2 m³/phút đến 15 m³/phút, đáp ứng cả hệ thống nhỏ và vừa.
Máy nén khí trục vít không dầu Atlas Copco & Ingersoll Rand
- Atlas Copco (Thụy Điển), Ingersoll Rand (Mỹ) có những dòng máy trục vít không dầu chất lượng cao, độ tin cậy cao, bảo trì chu kỳ dài, phù hợp sản xuất công nghiệp hiện đại.
3. Bảo dưỡng – Bảo trì & khắc phục lỗi thường gặp
Bảo trì định kỳ
- Hitachi:
- Thay lọc, dầu bôi trơn ngoài (nếu có), kiểm tra van điện tử: mỗi 500 – 6 000 giờ tùy môi trường và mức chạy.
- Kobelco:
- Lần đầu sau 500h: thay dầu, làm sạch lọc.
- 2 000–3 000h hoặc mỗi 6–12 tháng: kiểm tra lọc, dầu, tách dầu, van, bộ làm lạnh, vòng bi.
Các lỗi thường gặp & cách khắc phục nhanh
| Lỗi | Nguyên nhân | Cách khắc phục |
| Máy dừng đột ngột | Quá nhiệt, điện không ổn định, thiếu dầu bôi trơn | Kiểm tra nhiệt độ, quạt, dầu, nguồn |
| Không tạo khí | Van hút/bộ lọc tắc, rò rỉ | Vệ sinh, kiểm tra cảm biến, van, đường ống |
| Tiêu thụ dầu cao | Lọc dầu/tách dầu bẩn, nhiệt cao | Thay lọc, làm mát, cân chỉnh lượng dầu |
| Áp suất thấp/lưu lượng giảm | Rò rỉ, lọc tắc, van không mở hết | Kiểm tra đường ống, lọc, van load/unload |
4. Lợi ích khi chọn máy không dầu
- Khí nén sạch, bảo đảm chuyên dụng: đạt Class 0, an toàn cho sản xuất thực phẩm, dược phẩm, y tế.
- Giảm sự cố & bảo dưỡng: không lẫn dầu ⇒ giảm tắc lọc, ít thay dầu, kéo dài chu kỳ bảo trì, tiết kiệm vận hành.
- Hiệu suất và tiết kiệm năng lượng: máy Kobelco ALE tiết kiệm điện nhờ kiểm soát công suất; Atlas/Ingersoll xanh hiệu suất theo tải cao.
- Thân thiện môi trường: không thải dầu, giảm nguy cơ ô nhiễm.
5. Ứng dụng tiêu biểu
- Y tế – dược phẩm: vô trùng, đóng gói, chế tạo thuốc.
- Thực phẩm – đồ uống – nông thủy sản: sản xuất sạch, không dầu.
- Các ngành công nghiệp điện tử, linh kiện điện tử yêu cầu khí không dầu.
- Sản xuất ô tô, sơn, phun phủ yêu cầu khí tinh khiết – không để lại dấu dầu.
6. Chọn mua & so sánh
- Kobelco FE/ALE: chi phí đầu tư thấp, có độ tin cậy, phù hợp nhà xưởng sản xuất đại trà.
- Hitachi: cao cấp, đa model, khí cực sạch – mức đầu tư cao hơn.
- Atlas Copco / Ingersoll Rand: thương hiệu uy tín toàn cầu, bảo dưỡng dài hạn, linh kiện sẵn, dịch vụ tốt.
Câu hỏi thường gặp
- Máy trục vít không dầu có cần thay dầu không?
- Không thay dầu trong buồng nén, chỉ dùng dầu ngoài hộp cách ly (nếu có), nên vẫn cần kiểm tra – thay dầu định kỳ theo khuyến cáo (~2 000–6 000h).
- Làm sao phân biệt máy không dầu thật sự?
- Chọn sản phẩm đạt ISO Class 0, chứng nhận TUV/DIN; xem kỹ mô tả “không dầu” hay “oil-free”.
- Chi phí duy trì có rẻ không?
- Chi phí lọc, bảo trì – thay dầu ngoài thấp hơn máy có dầu. Lỗi dầu gây tắc lọc, tách dầu cũng giảm, tiết kiệm lâu dài.
- Mua của thương hiệu nào tốt?
- Hiệu quả cân bằng giữa Kobelco (giá tốt, Việt Nam phổ biến), Hitachi (khí sạch, cao cấp), và Atlas/Ingersoll (độ bền, hỗ trợ toàn cầu).
- Làm sao lựa chọn công suất phù hợp?
- Phân tích lưu lượng khí đầu ra (m³/phút) cần dùng, áp suất vận hành, rồi chọn máy công suất phù hợp (15 kW–300 kW), nên có dung sai 10–20 %.
Máy nén khí trục vít không dầu là giải pháp khí nén sạch, an toàn, chi phí vận hành thấp, phù hợp cho các ngành công nghiệp khắt khe về độ tinh khiết. Việc lựa chọn thương hiệu (Hitachi, Kobelco, Atlas, Ingersoll Rand) tùy theo nhu cầu, quy mô, và ngân sách. Bảo trì đúng chu kỳ, kiểm tra hoạt động định kỳ sẽ đảm bảo tuổi thọ và hiệu suất tối ưu.
Công Ty TNHH Máy Công Nghiệp Hải Trang
Khu Tái Định Cư Phương Nhị, Liên Ninh, Thanh Trì, Hà Nội ( gần trạm thu phí cao tốc )
Website: https://haitrang.vn/
Điện Thoại: 0964540978 – 0979254905.
