Tính thể tích bình khí nén – Hướng dẫn chi tiết từ chuyên gia
Trong mọi hệ thống khí nén công nghiệp, bình chứa khí nén (bình tích áp) luôn giữ vai trò trung tâm. Nó giống như “lá phổi” của cả hệ thống, vừa tích trữ khí nén, vừa ổn định áp suất, vừa giảm tải cho máy nén khí.
Một câu hỏi mà hầu như tất cả kỹ sư thiết kế, doanh nghiệp đều gặp phải là:
👉 “Làm thế nào để tính thể tích bình khí nén phù hợp?”
Nếu chọn bình quá nhỏ: áp suất dao động liên tục, máy nén phải chạy nhiều lần → nhanh hỏng, tốn điện.
Nếu chọn bình quá lớn: chi phí đầu tư cao, tốn diện tích, thời gian nạp khí lâu.
Chính vì vậy, tính toán đúng thể tích bình khí nén là yếu tố quan trọng để tối ưu vận hành và chi phí.
Chức năng chính của bình khí nén
- Tích trữ khí nén: khi nhu cầu tăng đột biến, bình cung cấp tức thời.
- Ổn định áp suất: tránh dao động áp lực, đảm bảo máy móc vận hành trơn tru.
- Giảm tải cho máy nén khí: hạn chế việc khởi động/tắt máy liên tục.
- Tách ẩm và bụi: nhờ cơ chế ngưng tụ và van xả đáy.
- An toàn hệ thống: hoạt động như một “van giảm sốc” khi áp suất tăng bất thường.
Các yếu tố ảnh hưởng đến việc tính thể tích bình khí nén
- Công suất máy nén khí (HP/kW)
- Cơ sở để quy đổi ra thể tích bình.
- Áp suất làm việc của hệ thống
- 6 bar, 8 bar, hay 10 bar.
- Lưu lượng khí tiêu thụ thực tế
- Nếu nhu cầu khí biến động nhiều → cần bình lớn hơn.
- Mức ổn định áp suất mong muốn
- Ngành thực phẩm, dược phẩm, điện tử cần áp suất ổn định hơn ngành cơ khí.
- Không gian lắp đặt & ngân sách đầu tư
Công thức tính thể tích bình khí nén
Công thức 1: Theo công suất máy (HP)
V(lít)=Công suất máy(HP)×40–50(lít)V (lít)
Ví dụ:
- Máy nén khí 10 HP → V = 10 × 40 = 400 lít (có thể chọn bình 400–500 L).
- Máy 20 HP → V ≈ 800 – 1000 L.
Đây là công thức đơn giản, dễ áp dụng thực tế.
Công thức 2: Theo thời gian dự trữ
V=Q×t×(P1−P2)PatmV = \frac{Q × t × (P1 – P2)}{P_{atm}}V=Patm
Trong đó:
- V = thể tích bình (m³).
- Q = lưu lượng khí tiêu thụ (m³/phút).
- t = thời gian dự trữ mong muốn (phút).
- P1 = áp suất nạp (bar).
- P2 = áp suất xả (bar).
- Patm = 1 bar.
Ví dụ:
- Q = 2.5 m³/phút, t = 1 phút, P1 = 8 bar, P2 = 6 bar.
- V = (2.5 × 1 × (8-6))/1 = 5 m³ = 5000 L.
Công thức này chính xác hơn, dùng cho các ngành yêu cầu cao.
Bảng tham chiếu nhanh dung tích bình khí nén
| Công suất máy (HP) | Lưu lượng (m³/phút) | Thể tích bình khí khuyến nghị (L) |
| 5 HP | 0.6 – 0.8 | 250 – 300 L |
| 10 HP | 1.0 – 1.2 | 400 – 500 L |
| 15 HP | 1.5 – 1.8 | 600 – 800 L |
| 20 HP | 2.0 – 2.5 | 800 – 1000 L |
| 30 HP | 3.5 – 4.0 | 1500 – 2000 L |
| 50 HP | 6.0 – 7.0 | 3000 – 4000 L |
| 75 HP | 9.0 – 10.0 | 5000 – 8000 L |
| 100 HP | 12.0 – 13.0 | 8000 – 10000 L |
Sai lầm thường gặp khi chọn bình khí nén
- Chỉ dựa vào công suất máy mà không tính đến nhu cầu khí thực tế.
- Chọn bình nhỏ để tiết kiệm chi phí → áp suất dao động, máy mau hỏng.
- Chọn bình quá lớn → lãng phí vốn, chiếm diện tích.
- Không tính đến áp suất dao động khi nhiều thiết bị dùng đồng thời.
Ví dụ thực tế
- Xưởng cơ khí: dùng máy 15 HP (~2.0 m³/phút), ban đầu chọn bình 500 L → áp suất dao động mạnh. Sau nâng lên 1000 L → hệ thống ổn định.
- Xưởng bao bì: 2 máy 30 HP (tổng 7 m³/phút), chọn bình 3000 L. Khi nhu cầu tăng đột ngột, bình giúp duy trì áp suất ổn định.
- Nhà máy dược phẩm: yêu cầu khí nén sạch, ổn định. Máy 50 HP (~7 m³/phút), bình được chọn tới 8000 L theo công thức dự trữ.
Việc tính thể tích bình khí nén chuẩn xác giúp:
- Tiết kiệm điện năng.
- Giảm chu kỳ khởi động máy nén.
- Tăng tuổi thọ thiết bị.
- Ổn định áp suất → nâng cao chất lượng sản xuất.
>>> Có thể chọn nhanh theo công thức HP × 40–50 L, hoặc chính xác hơn theo công thức dự trữ ISO.
CÂU HỎI THƯỜNG HAY GẶP
- Bình khí nén bao nhiêu lít là phù hợp cho máy 10 HP?
→ Khoảng 400–500 L. - Công thức nào để tính bình khí nén?
→ V = HP × 40–50 L, hoặc công thức dự trữ V = (Q×t×(P1–P2))/Patm. - Có cần chọn bình khí quá lớn để an toàn hơn không?
→ Không. Quá lớn → lãng phí. Nên tính toán đúng theo công suất & nhu cầu. - Khi nào nên chọn nhiều bình khí song song?
→ Khi công suất hệ thống lớn, không gian lắp đặt phân tán, hoặc cần dễ bảo trì.
Bạn đang băn khoăn chọn bình khí nén bao nhiêu lít cho máy nén khí nhà xưởng?
Hãy liên hệ ngay Máy nén khí Hải Trang – hơn 15 năm kinh nghiệm thiết kế, lắp đặt và sửa chữa hệ thống khí nén.
Hotline: 0964.540.978
Website: haitrang.vn