BẢNG GIÁ CHO THUÊ MÁY NÉN KHÍ 2025 – MINH BẠCH, CHI TIẾT, LINH HOẠT
Vì sao doanh nghiệp cần cập nhật Bảng giá cho thuê máy nén khí 2025?
- Chi phí đầu tư ban đầu cho máy mới cao (máy trục vít 22–75 kW có thể từ hàng trăm triệu đến vài tỷ). Thuê giúp giảm áp lực vốn, đặc biệt giai đoạn khởi dựng hoặc cao điểm sản xuất.
- Nhu cầu biến động theo mùa vụ/dự án: thuê linh hoạt theo ngày–tuần–tháng–quý.
- Giảm rủi ro kỹ thuật: bên cho thuê chịu trách nhiệm bảo trì cơ bản, xử lý sự cố, thay máy dự phòng theo thỏa thuận.
- Dễ dự trù ngân sách nhờ cấu trúc giá theo công suất & thời hạn.
Tham khảo dịch vụ: Sửa chữa máy nén khí | Bảo dưỡng máy nén khí | Máy nén khí cũ – Nhật bãi

Các yếu tố quyết định giá thuê
- Công suất & lưu lượng: kW/HP, m³/phút/CFM, áp suất 7–13 bar (hoặc áp cao cho cắt laser).
- Công nghệ: piston, trục vít, trục vít biến tần (tiết kiệm điện), diesel di động.
- Thời hạn: theo ngày/tuần/tháng/quý; thời hạn dài thường có chiết khấu.
- Gói phụ trợ: máy sấy khí, bình chứa 500–3000 lít, lọc đường ống, ống hơi, cáp nguồn, lắp đặt.
- Khu vực & logistics: khoảng cách vận chuyển, yêu cầu cẩu, mặt bằng.
- Điều kiện vận hành: ca máy/ngày, môi trường bụi/nhiệt, yêu cầu khí sạch (thực phẩm–dược–điện tử).
Bảng giá cho thuê máy nén khí 2025 theo công nghệ & công suất (tham khảo)
Giá đã chuẩn hóa theo thị trường 2025 (đã phản ánh mức chi phí bảo trì, logistics, vật tư). Giá thực tế có thể thay đổi nhẹ tùy thời điểm và cấu hình cụ thể. Liên hệ để chốt báo giá chuẩn theo nhu cầu.
1) Máy nén khí piston (xưởng nhỏ, gara, mộc, phun sơn)
| Công suất | Lưu lượng ước tính | Áp suất | Giá/ngày (VNĐ) | Giá/tháng (VNĐ) | Đặt cọc (VNĐ) |
| 2–3 HP | 0,25–0,35 m³/phút | 8–10 bar | 300.000 | 4.500.000 – 5.500.000 | 3.000.000 |
| 5 HP | 0,55–0,65 m³/phút | 8–10 bar | 400.000 | 6.000.000 – 7.500.000 | 4.000.000 |
| 7,5 HP | 0,8–1,0 m³/phút | 8–10 bar | 500.000 | 7.500.000 – 9.500.000 | 5.000.000 |
| 10 HP | 1,1–1,3 m³/phút | 8–10 bar | 600.000 | 9.000.000 – 11.500.000 | 6.000.000 |
2) Máy nén khí trục vít cố định (nhà máy vừa–lớn, chạy liên tục)
| Công suất | Lưu lượng ước tính | Áp suất | Giá/ngày (VNĐ) | Giá/tháng (VNĐ) | Đặt cọc (VNĐ) |
| 15 kW (20 HP) | 2,0–2,4 m³/phút | 7–10 bar | 1.000.000 | 15.000.000 – 18.000.000 | 10.000.000 |
| 22 kW (30 HP) | 3,0–3,6 m³/phút | 7–10 bar | 1.300.000 | 18.000.000 – 24.000.000 | 12.000.000 |
| 37 kW (50 HP) | 5,0–6,2 m³/phút | 7–10 bar | 1.800.000 | 26.000.000 – 33.000.000 | 15.000.000 |
| 55 kW (75 HP) | 7,5–9,5 m³/phút | 8–10 bar | 2.600.000 | 36.000.000 – 45.000.000 | 20.000.000 |
| 75 kW (100 HP) | 10–13 m³/phút | 8–10 bar | 3.300.000 | 46.000.000 – 58.000.000 | 25.000.000 |
3) Máy nén khí trục vít biến tần (tiết kiệm điện 15–35%)
| Công suất | Lưu lượng ước tính | Áp suất | Giá/ngày (VNĐ) | Giá/tháng (VNĐ) | Đặt cọc (VNĐ) |
| 15–22 kW | 2,0–3,6 m³/phút | 7–10 bar | 1.500.000 | 21.000.000 – 27.000.000 | 12.000.000 |
| 30–37 kW | 4,0–6,2 m³/phút | 7–10 bar | 2.100.000 | 30.000.000 – 38.000.000 | 15.000.000 |
| 55–75 kW | 7,5–13 m³/phút | 8–10 bar | 3.000.000 | 42.000.000 – 60.000.000 | 25.000.000 |
Gợi ý: Nếu tải khí biến thiên mạnh (ca đêm giảm, ca ngày tăng), biến tần giúp tiết kiệm điện đáng kể và êm máy.
4) Máy nén khí diesel di động (công trình, ngoài trời, không sẵn điện)
| Lưu lượng | Áp suất | Công suất động cơ | Giá/ngày (VNĐ) | Giá/tháng (VNĐ) | Đặt cọc (VNĐ) |
| 150–250 CFM | 7–10 bar | 50–90 kW | 3.500.000 – 4.500.000 | 60.000.000 – 75.000.000 | 30.000.000 |
| 300–400 CFM | 7–12 bar | 100–130 kW | 4.800.000 – 6.000.000 | 78.000.000 – 92.000.000 | 40.000.000 |
| 450–500 CFM | 7–12 bar | 140–160 kW | 6.200.000 – 7.200.000 | 95.000.000 – 110.000.000 | 50.000.000 |

Phụ kiện & thiết bị đi kèm (tùy chọn)
Tối quan trọng nếu bạn cần khí sạch/cao cấp, hoặc hệ thống ổn định áp.
| Hạng mục | Thông số gợi ý | Giá/ngày (VNĐ) | Giá/tháng (VNĐ) |
| Máy sấy khí (refrigeration) | 2–15 m³/phút | 200.000 – 600.000 | 3.000.000 – 9.000.000 |
| Máy sấy hấp thụ (desiccant) | -40 °C PDP | 350.000 – 900.000 | 5.000.000 – 13.000.000 |
| Bình chứa khí | 500–3000 L | 100.000 – 400.000 | 1.500.000 – 5.000.000 |
| Lọc đường ống | thô–tinh–than hoạt tính | 120.000 – 350.000 | 2.000.000 – 4.500.000 |
| Ống hơi + khớp nối | ½”–1½” | 70.000 – 200.000 | 900.000 – 2.500.000 |
| Cáp cấp nguồn | 3 pha, đúng tiết diện | 80.000 – 250.000 | 1.200.000 – 3.000.000 |
Combo phụ kiện phổ biến: Sấy lạnh + Bình 1000 L + Lọc đôi = từ 5.500.000–7.500.000 VNĐ/tháng (tùy lưu lượng).
Bảng giá cho thuê máy nén khí 2025 theo thời hạn
| Thời hạn | Piston | Trục vít cố định | Trục vít biến tần | Diesel di động |
| Theo ngày | Giá niêm yết | Giá niêm yết | Giá niêm yết | Giá niêm yết |
| Theo tuần | -5% | -7% | -7% | -5% |
| Theo tháng (≥30 ngày) | -10% | -12% | -12% | -10% |
| Theo quý (≥90 ngày) | -15% | -18% | -18% | -15% |
| Dài hạn (≥6 tháng) | Thương lượng | Thương lượng | Thương lượng | Thương lượng |
Mẹo tối ưu: nếu dự án >3 tháng, hãy chọn gói quý hoặc dài hạn để có giá tốt, đồng thời chốt lịch bảo trì định kỳ cố định.
Chi phí giao máy & lắp đặt theo khu vực (tham khảo)
| Khu vực | Phạm vi | Phí vận chuyển (2 chiều) | Lắp đặt – chạy thử |
| Nội thành Hà Nội | ≤ 20 km | 800.000 – 1.500.000 | 600.000 – 1.200.000 |
| Vệ tinh HN (Hoài Đức, Đông Anh, Gia Lâm…) | 20–50 km | 1.500.000 – 2.500.000 | 800.000 – 1.500.000 |
| Bắc Ninh, Hưng Yên, Hải Dương | 50–90 km | 2.500.000 – 3.800.000 | 1.000.000 – 1.800.000 |
| Vĩnh Phúc, Phú Thọ, Thái Nguyên | 70–120 km | 3.500.000 – 5.500.000 | 1.200.000 – 2.200.000 |
Hợp đồng ≥ 6 tháng thường miễn/giảm phí vận chuyển–lắp đặt. Vui lòng trao đổi khi chốt hợp đồng.
Gói combo tiết kiệm (đề xuất)
- Starter (xưởng nhỏ): Piston 5–7,5 HP + Bình 500–1000 L + Bộ lọc đôi → 7,5–10,5 triệu/tháng.
- Standard (xưởng vừa): Trục vít 22 kW + Sấy lạnh + Bình 1000 L + Lọc 3 cấp → 23–29 triệu/tháng.
- Pro (nhà máy 2–3 dây chuyền): Trục vít 37 kW biến tần + Sấy lạnh + Bình 2000 L + Lọc 3 cấp → 35–44 triệu/tháng.
- High-Pressure Laser (cắt laser, xi mạ): Trục vít 55–75 kW, 10–13 bar + Sấy lạnh + Bình 3000 L + Lọc than hoạt tính → 48–65 triệu/tháng.
Cần khí rất sạch cho thực phẩm–dược–điện tử? Thêm sấy hấp thụ PDP -40 °C + lọc than hoạt tính.
Cách chọn cấu hình nhanh
- Lưu lượng (m³/phút) > tổng nhu cầu máy móc + biên an toàn 15–25%.
- Áp suất: 7–8 bar (đa số), 10–13 bar (laser/xi mạ/khí cụ nén sâu).
- Chất lượng khí: có cần không dầu/cực sạch? → thêm sấy & lọc phù hợp.
- Điện nguồn: 380–400 V, 3 pha, đủ tiết diện cáp & CB bảo vệ.
- Mặt bằng & thông gió: đặt máy thoáng, tránh hút khí nóng/tái tuần hoàn.
- Tiếng ồn & rung: cân nhắc phạm vi làm việc và thời gian vận hành.
Lợi ích khi thuê máy nén khí tại Hải Trang
- Kinh nghiệm 15+ năm, đội ngũ kỹ thuật chuyên sâu nhiều nhãn (Hitachi, Kobelco, Ingersoll Rand, Fusheng…).
- Kho máy đa dạng: piston, trục vít, biến tần, diesel – đủ dải công suất.
- Bảo dưỡng định kỳ theo lịch, kiểm soát lọc – dầu – két giải nhiệt.
- Đổi máy dự phòng nếu sự cố kéo dài > 24 giờ (theo điều khoản).
- Hỗ trợ 24/7 tại Hà Nội & các tỉnh lân cận.
- Chi phí minh bạch, hợp đồng rõ ràng, không phát sinh.
Quy trình 6 bước – từ yêu cầu đến vận hành
- Thu thập yêu cầu: lưu lượng, áp suất, ca máy, chất lượng khí.
- Khảo sát & tư vấn: kỹ sư đề xuất cấu hình tối ưu – an toàn.
- Báo giá theo module: máy chính + phụ kiện + vận chuyển + lắp đặt.
- Ký hợp đồng: chốt thời hạn, lịch bảo trì, trách nhiệm đôi bên.
- Lắp đặt – chạy thử: bàn giao thông số, hướng dẫn vận hành–an toàn.
- Bảo trì định kỳ & phản ứng sự cố theo SLA (quy ước thời gian có mặt).
Những câu hỏi cần chuẩn bị khi xin báo giá
- Nhu cầu m³/phút & bar? (máy đang dùng: hãng/model?)
- Thời hạn thuê & số ca vận hành/ngày?
- Chất lượng khí yêu cầu: có cần sấy hấp thụ hay lọc than?
- Điện & mặt bằng: khoảng cách từ tủ điện đến máy, thông gió?
- Có cần bình chứa lớn để tránh dao động áp & load/unload liên tục?
- Địa điểm – thời gian lắp đặt, có yêu cầu cẩu/hạ?
Chuẩn bị càng rõ, Bảng giá cho thuê máy nén khí 2025 của bạn càng chính xác và dễ chốt.
Bảng giá cho thuê máy nén khí 2025 – tóm tắt
- Piston 2–10 HP: 300–600 nghìn/ngày | 4,5–11,5 triệu/tháng
- Trục vít 15–75 kW: 1–3,3 triệu/ngày | 15–58 triệu/tháng
- Biến tần 15–75 kW: 1,5–3 triệu/ngày | 21–60 triệu/tháng
- Diesel 150–500 CFM: 3,5–7,2 triệu/ngày | 60–110 triệu/tháng
- Phụ kiện (sấy, bình, lọc): 0,9–13 triệu/tháng/mục
- Giảm giá theo kỳ hạn: tuần (-5% đến -7%), tháng (-10% đến -12%), quý (-15% đến -18%)
Bảng giá cho thuê máy nén khí 2025 cần được nhìn ở góc tổng chi phí sở hữu: công suất phù hợp – phụ kiện đúng nhu cầu – bảo trì định kỳ – phản ứng sự cố nhanh. Chọn đúng ngay từ đầu sẽ giảm điện năng, hạn chế downtime, và đảm bảo áp suất/lưu lượng ổn định cho dây chuyền.
Hải Trang đồng hành cùng bạn từ khảo sát – cấu hình – lắp đặt – bảo trì – đổi máy dự phòng, để mỗi đồng ngân sách thuê đều hiệu quả.
- Hotline:0964.540.978
- Website:haitrang.vn
- Dịch vụ liên quan: Cho thuê máy nén khí, Sửa chữa , Bảo dưỡng , Máy nén khí cũ
Câu hỏi thường gặp
1) Tôi nên chọn trục vít thường hay biến tần?
Nếu tải dao động mạnh theo ca, biến tần giúp tiết kiệm điện 15–35% và giảm xả tải. Tải ổn định, trục vít thường là lựa chọn tối ưu chi phí.
2) Có cần máy sấy khí và lọc đường ống không?
Nên có. Sấy + lọc giúp khí khô, sạch dầu/nước/bụi → bảo vệ van, xi lanh, súng hơi, tăng tuổi thọ thiết bị đầu cuối.
3) Bao lâu bảo trì một lần khi thuê?
Tùy giờ chạy & môi trường. Thường 500–2000 giờ thay dầu/lọc. Lịch bảo trì sẽ ghi trong hợp đồng.
4) Nếu máy hỏng, thời gian phản hồi thế nào?
Trong giờ hành chính: kỹ thuật 2–6 giờ có mặt (khu vực phụ cận Hà Nội). Sự cố nặng > 24h sẽ đổi máy dự phòng theo điều khoản.
5) Thuê dài hạn có thêm ưu đãi gì?
Có. Hợp đồng ≥ 3 tháng giảm 15–18%; ≥ 6 tháng thương lượng giá tốt, hỗ trợ miễn/giảm vận chuyển – lắp đặt.






