Quy trình bảo dưỡng máy nén khí trục vít từ A-Z
Máy nén khí trục vít được sử dụng rộng rãi trong các nhà máy, xưởng cơ khí, dây chuyền sản xuất, ngành bao bì, thực phẩm, điện tử và nhiều lĩnh vực công nghiệp khác. Thiết bị có khả năng làm việc liên tục, cung cấp lưu lượng khí ổn định và đáp ứng tốt nhu cầu vận hành với cường độ cao. Tuy nhiên, để máy hoạt động bền bỉ, tiết kiệm năng lượng và hạn chế sự cố dừng máy, doanh nghiệp cần thực hiện bảo dưỡng máy nén khí trục vít theo đúng quy trình.
Bảo dưỡng không chỉ đơn giản là thay dầu hoặc vệ sinh bên ngoài. Một quy trình hoàn chỉnh cần bao gồm kiểm tra tổng thể, đánh giá tình trạng dầu, thay thế vật tư tiêu hao, vệ sinh bộ làm mát, kiểm tra hệ thống điện, van điều khiển, cảm biến, đường ống và chạy thử sau bảo dưỡng.
Bài viết dưới đây sẽ hướng dẫn quy trình bảo dưỡng máy nén khí trục vít từ A-Z theo hướng dễ hiểu, có tính ứng dụng thực tế và tham khảo các khuyến nghị kỹ thuật từ nhà sản xuất máy nén khí công nghiệp.

1. Vì sao cần bảo dưỡng máy nén khí trục vít định kỳ?
Máy nén khí trục vít thường làm việc trong môi trường có nhiều bụi, nhiệt độ cao, độ ẩm lớn hoặc phải vận hành nhiều giờ mỗi ngày. Trong quá trình hoạt động, dầu bôi trơn bị suy giảm chất lượng, bộ lọc tích tụ bụi bẩn, két giải nhiệt bám dầu và bụi, còn các mối nối có thể phát sinh rò rỉ.
Nếu không được bảo dưỡng đúng thời điểm, máy có thể gặp các vấn đề như:
- Nhiệt độ khí xả tăng cao.
- Máy thường xuyên báo lỗi nhiệt độ.
- Áp suất khí không ổn định.
- Lưu lượng khí giảm.
- Dầu bị biến chất hoặc tạo cặn.
- Khí nén bị lẫn dầu.
- Điện năng tiêu thụ tăng.
- Động cơ, vòng bi và đầu nén nhanh xuống cấp.
- Máy dừng đột ngột, ảnh hưởng đến dây chuyền sản xuất.
Theo Kaeser, lịch bảo dưỡng định kỳ đối với máy nén khí trục vít thường cần căn cứ vào số giờ vận hành hoặc thời gian theo lịch, tùy điều kiện nào đến trước. Với môi trường khắc nghiệt, chu kỳ bảo dưỡng có thể phải rút ngắn hơn so với điều kiện tiêu chuẩn.
Vì vậy, doanh nghiệp nên xây dựng kế hoạch bảo dưỡng máy nén khí trục vít dựa trên ba yếu tố chính:
- Khuyến cáo của nhà sản xuất.
- Số giờ máy đã vận hành.
- Điều kiện thực tế tại nơi lắp đặt.
2. Các bộ phận cần kiểm tra khi bảo dưỡng máy nén khí trục vít
Một hệ thống máy nén khí trục vít có nhiều cụm chi tiết liên quan chặt chẽ với nhau. Chỉ cần một bộ phận hoạt động không đúng cũng có thể làm ảnh hưởng đến toàn bộ hệ thống.
Bộ phận | Nội dung cần kiểm tra |
Dầu máy nén khí | Mức dầu, màu sắc, mùi, độ sạch và tình trạng biến chất |
Lọc dầu | Tắc nghẽn, chênh áp và thời gian sử dụng |
Lọc gió | Bụi bẩn, rách, biến dạng hoặc nghẹt |
Lọc tách dầu | Chênh áp, hiện tượng kéo dầu theo khí nén |
Két giải nhiệt | Bụi bẩn, dầu bám, khả năng tản nhiệt |
Quạt làm mát | Độ rung, tiếng ồn, chiều quay và tình trạng cánh quạt |
Đầu nén | Tiếng kêu, độ rung, nhiệt độ và dấu hiệu bất thường |
Động cơ | Dòng điện, vòng bi, độ rung và tình trạng thông gió |
Dây curoa hoặc khớp nối | Độ căng, độ mòn, lệch tâm và hư hỏng |
Van hút, van áp suất tối thiểu | Khả năng đóng mở và độ kín |
Hệ thống điện | Tủ điện, đầu cos, contactor, biến tần và dây dẫn |
Cảm biến | Cảm biến áp suất, nhiệt độ và các tín hiệu cảnh báo |
Bình chứa khí | Rò rỉ, van an toàn, van xả nước và tình trạng ăn mòn |
Việc kiểm tra cần được thực hiện theo trình tự. Không nên chỉ thay vật tư rồi bỏ qua các dấu hiệu bất thường về nhiệt độ, tiếng ồn, rung động hoặc áp suất.

3. Chuẩn bị trước khi bảo dưỡng máy nén khí trục vít
Trước khi bắt đầu, kỹ thuật viên cần xác định chính xác model máy, công suất, loại dầu đang sử dụng, số giờ vận hành và lịch sử sửa chữa gần nhất.
3.1. Xác định thông tin thiết bị
Các thông tin cần ghi nhận gồm:
- Thương hiệu và model máy.
- Công suất động cơ.
- Áp suất làm việc.
- Lưu lượng khí.
- Số giờ vận hành.
- Loại dầu đang sử dụng.
- Thời điểm thay dầu gần nhất.
- Tình trạng cảnh báo trên màn hình điều khiển.
- Các sự cố đã phát sinh trong thời gian gần đây.
Mỗi model có thể sử dụng loại dầu, bộ lọc và chu kỳ bảo dưỡng khác nhau. Vì vậy, không nên áp dụng một lịch bảo dưỡng cố định cho mọi dòng máy.
3.2. Chuẩn bị dụng cụ và vật tư
Một số dụng cụ, vật tư thường cần có:
- Dầu máy nén khí đúng chủng loại.
- Lọc dầu chính hãng hoặc loại tương thích đạt tiêu chuẩn.
- Lọc gió.
- Lọc tách dầu.
- Gioăng, O-ring và vật tư làm kín.
- Khay hứng dầu thải.
- Cờ lê, mỏ lết, dụng cụ tháo lọc.
- Khăn lau không xơ.
- Dung dịch vệ sinh phù hợp.
- Thiết bị đo dòng điện, nhiệt độ và áp suất nếu cần.
- Thiết bị bảo hộ cá nhân.
Dầu và phụ tùng thay thế phải đúng thông số kỹ thuật. Việc dùng sai dầu hoặc trộn lẫn các loại dầu không tương thích có thể gây tạo cặn, giảm khả năng bôi trơn và làm hư hỏng các chi tiết bên trong.

4. Quy trình bảo dưỡng máy nén khí trục vít từ A-Z
Bước 1: Dừng máy và cô lập nguồn năng lượng
Đây là bước quan trọng nhất về an toàn.
Trước khi thao tác, kỹ thuật viên cần:
- Dừng máy theo đúng trình tự trên bảng điều khiển.
- Ngắt nguồn điện chính.
- Treo biển cảnh báo đang bảo dưỡng.
- Khóa nguồn điện nếu quy trình an toàn tại nhà máy yêu cầu.
- Chờ máy nguội.
- Xả hết áp suất bên trong máy.
- Kiểm tra lại đồng hồ áp suất trước khi tháo các bộ phận.
Không tháo nắp, lọc, đường ống hoặc nút châm dầu khi máy còn áp suất. Tài liệu hướng dẫn của nhiều nhà sản xuất đều yêu cầu dừng máy và xả áp hoàn toàn trước khi mở các bộ phận chịu áp lực.
Bước 2: Kiểm tra tổng thể bên ngoài
Kỹ thuật viên quan sát toàn bộ máy để phát hiện các dấu hiệu bất thường như:
- Dầu rò rỉ dưới chân máy.
- Dầu bám quanh đầu nối hoặc đường ống.
- Vỏ máy móp, nứt hoặc lỏng bulông.
- Quạt làm mát hoạt động bất thường.
- Cửa tủ điện không kín.
- Dây điện bị nóng, cháy sém hoặc lỏng đầu cos.
- Âm thanh bất thường khi máy vận hành.
- Độ rung cao hơn so với các lần kiểm tra trước.
Nên chụp ảnh hoặc ghi chép lại tình trạng ban đầu. Đây là cơ sở để so sánh sau bảo dưỡng và theo dõi xu hướng xuống cấp của thiết bị.
Bước 3: Kiểm tra và thay dầu máy nén khí
Dầu trong máy nén khí trục vít có nhiều nhiệm vụ: bôi trơn, làm kín khe hở, làm mát đầu nén và hỗ trợ quá trình tách dầu khỏi khí nén. Khi dầu bị oxy hóa, nhiễm nước hoặc chứa nhiều cặn bẩn, hiệu quả làm việc sẽ giảm.
Các nội dung cần kiểm tra
- Mức dầu trong bình dầu.
- Màu sắc và mùi dầu.
- Dấu hiệu dầu bị đục hoặc có nước.
- Cặn bẩn trong dầu.
- Nhiệt độ dầu khi máy vận hành.
- Thời gian sử dụng của dầu.
- Tình trạng rò rỉ tại các đầu nối.
Nếu dầu đến thời hạn thay hoặc có dấu hiệu xuống cấp, cần xả dầu cũ và thay dầu mới đúng chủng loại.
Lưu ý khi thay dầu
- Thay dầu khi dầu còn đủ ấm để dễ thoát, nhưng phải bảo đảm an toàn khi thao tác.
- Xả dầu hoàn toàn khỏi bình dầu và các vị trí theo hướng dẫn kỹ thuật.
- Không để bụi hoặc dị vật rơi vào cửa châm dầu.
- Không trộn hai loại dầu khác nhau nếu chưa xác nhận tính tương thích.
- Kiểm tra gioăng và nút xả trước khi đóng lại.
- Châm dầu đến đúng mức quy định, không đổ quá đầy.
Chu kỳ thay dầu có thể khác nhau tùy loại dầu khoáng, dầu tổng hợp, model máy, nhiệt độ môi trường và cường độ làm việc. Một số tài liệu kỹ thuật sử dụng mốc 2.000 giờ, 4.000 giờ hoặc lâu hơn, nhưng đây chỉ là khoảng tham khảo. Lịch chính xác phải theo tài liệu của từng nhà sản xuất.
Bước 4: Thay lọc dầu
Lọc dầu có nhiệm vụ giữ lại tạp chất trong dầu bôi trơn trước khi dầu quay trở lại hệ thống đầu nén. Khi lọc bị nghẹt, dòng dầu có thể bị hạn chế, làm tăng nhiệt độ và gây ảnh hưởng đến các chi tiết chuyển động.

Quy trình cơ bản gồm:
- Xác nhận máy đã dừng và xả áp.
- Làm sạch khu vực xung quanh lọc.
- Tháo lọc dầu cũ bằng dụng cụ phù hợp.
- Kiểm tra bề mặt lắp lọc.
- Bôi một lớp dầu mỏng lên gioăng lọc mới nếu hướng dẫn yêu cầu.
- Lắp lọc mới đúng chiều và đúng lực siết.
- Kiểm tra rò rỉ sau khi chạy máy.
Không nên chỉ vệ sinh lọc dầu rồi tiếp tục sử dụng nếu lọc đã đến hạn thay thế hoặc có dấu hiệu hư hỏng.
Bước 5: Kiểm tra và thay lọc gió
Lọc gió là lớp bảo vệ đầu tiên, giúp ngăn bụi bẩn đi vào hệ thống hút của máy nén khí. Khi lọc gió bị nghẹt, máy phải làm việc khó khăn hơn để hút đủ không khí. Điều này có thể làm giảm lưu lượng, tăng điện năng tiêu thụ và ảnh hưởng đến tuổi thọ đầu nén.
Kỹ thuật viên cần kiểm tra:
- Bề mặt lọc có nhiều bụi hay không.
- Lõi lọc có bị rách, móp hoặc biến dạng không.
- Gioăng lọc có kín không.
- Vỏ lọc có nứt hoặc hở không.
- Chỉ báo tắc lọc nếu máy được trang bị.
Với một số loại lọc có thể vệ sinh theo hướng dẫn, cần dùng phương pháp phù hợp. Không nên dùng khí nén áp suất quá cao hoặc vệ sinh sai chiều vì có thể làm rách vật liệu lọc. Nếu lõi lọc đã hư hỏng hoặc quá bẩn, nên thay mới.

Bước 6: Kiểm tra và thay lọc tách dầu
Lọc tách dầu có nhiệm vụ tách phần lớn dầu ra khỏi khí nén trước khi khí đi đến đường ống sử dụng. Đây là bộ phận ảnh hưởng trực tiếp đến lượng dầu kéo theo trong khí nén và tổn thất áp suất của máy.
Các dấu hiệu cần chú ý gồm:
- Khí nén có nhiều dầu.
- Dầu tiêu hao nhanh bất thường.
- Chênh áp qua lọc tách dầu tăng.
- Máy hoạt động nặng hơn.
- Nhiệt độ vận hành tăng.
- Bộ điều khiển xuất hiện cảnh báo liên quan đến tách dầu.
Khi thay lọc tách dầu, cần kiểm tra cả:
- Gioăng làm kín.
- Đường hồi dầu.
- Van một chiều.
- Ống hồi dầu.
- Lỗ tiết lưu hoặc bộ phận scavenge line.
- Bề mặt tiếp xúc và ren lắp.
Nếu đường hồi dầu bị tắc, dầu có thể không quay trở lại đúng vị trí, dẫn đến hiện tượng tiêu hao dầu hoặc dầu đi theo khí nén.

Bước 7: Vệ sinh két giải nhiệt và hệ thống làm mát
Nhiệt độ là một trong những yếu tố ảnh hưởng lớn đến tuổi thọ máy nén khí trục vít. Két giải nhiệt bị bám bụi, dầu hoặc xơ sợi sẽ làm giảm khả năng trao đổi nhiệt.
Nội dung bảo dưỡng gồm:
- Vệ sinh bề mặt két giải nhiệt.
- Làm sạch khe tản nhiệt.
- Kiểm tra quạt làm mát.
- Kiểm tra mô-tơ quạt.
- Kiểm tra dây curoa quạt nếu có.
- Kiểm tra hướng gió.
- Kiểm tra tình trạng rò rỉ dầu hoặc nước.
- Đo và ghi nhận nhiệt độ vận hành.
Tại các xưởng gỗ, xưởng cơ khí, nhà máy bao bì hoặc môi trường có nhiều bụi, cần kiểm tra két giải nhiệt thường xuyên hơn. Không nên chờ đến khi máy báo lỗi nhiệt độ mới vệ sinh.

Bước 8: Kiểm tra dây curoa, khớp nối và động cơ
Tùy thiết kế, máy nén khí có thể sử dụng truyền động dây curoa hoặc truyền động trực tiếp.
Đối với máy sử dụng dây curoa, cần kiểm tra:
- Độ căng dây.
- Vết nứt, xơ, mòn.
- Độ lệch giữa các puly.
- Tiếng rít khi khởi động.
- Tình trạng bảo vệ dây curoa.
Đối với máy truyền động trực tiếp, cần chú ý:
- Độ đồng tâm.
- Khớp nối.
- Độ rung.
- Tiếng ồn tại đầu nén và động cơ.
- Tình trạng vòng bi.
Động cơ cũng cần được kiểm tra dòng điện, nhiệt độ, độ sạch của khe thông gió và tình trạng đầu nối trong tủ điện.

Bước 9: Kiểm tra van, cảm biến và hệ thống điều khiển
Các van và cảm biến giúp máy điều chỉnh quá trình hút, nén, xả tải, giữ áp suất và bảo vệ thiết bị. Nếu các bộ phận này hoạt động sai, máy có thể chạy không tải quá lâu, không đạt áp suất hoặc thường xuyên báo lỗi.
Các bộ phận cần kiểm tra gồm:
- Van hút.
- Van điện từ.
- Van áp suất tối thiểu.
- Van xả tải.
- Van nhiệt.
- Van một chiều.
- Van an toàn.
- Cảm biến áp suất.
- Cảm biến nhiệt độ.
- Công tắc áp suất nếu có.
- Bộ điều khiển PLC hoặc màn hình HMI.
Không tự ý điều chỉnh van an toàn hoặc thay đổi thông số điều khiển nếu không có tài liệu kỹ thuật và thiết bị đo phù hợp.

Bước 10: Kiểm tra hệ thống khí nén bên ngoài
Bảo dưỡng máy nén khí không nên chỉ tập trung vào thân máy. Hệ thống đường ống và thiết bị sau máy cũng ảnh hưởng đến hiệu suất chung.
Cần kiểm tra:
- Rò rỉ tại đường ống khí.
- Van khóa.
- Bình chứa khí.
- Van xả nước.
- Bộ lọc đường ống.
- Máy sấy khí.
- Các đầu nối nhanh.
- Áp suất tại điểm sử dụng.
- Tình trạng nước ngưng trong bình chứa.
Rò rỉ khí nén khiến máy phải chạy lâu hơn để bù lượng khí thất thoát. Doanh nghiệp nên kiểm tra rò rỉ định kỳ, đặc biệt tại các mối nối, van, ống mềm và điểm sử dụng khí.
Bước 11: Chạy thử và đánh giá sau bảo dưỡng
Sau khi hoàn tất, kỹ thuật viên cần kiểm tra lại toàn bộ bulông, nắp máy, van và đường ống trước khi cấp điện.
Quy trình chạy thử nên gồm:
- Đóng các nắp và cửa bảo vệ.
- Cấp nguồn điện.
- Kiểm tra chiều quay nếu có yêu cầu.
- Khởi động máy.
- Theo dõi thời gian lên áp.
- Kiểm tra nhiệt độ dầu và khí xả.
- Kiểm tra dòng điện động cơ.
- Kiểm tra áp suất làm việc.
- Kiểm tra tiếng ồn và độ rung.
- Kiểm tra rò rỉ dầu, khí.
- Theo dõi quá trình chạy tải và không tải.
- Ghi nhận thông số sau bảo dưỡng.
Nếu máy có cảnh báo, tiếng kêu bất thường, nhiệt độ tăng nhanh hoặc áp suất không đạt, cần dừng máy để kiểm tra nguyên nhân. Không nên cố vận hành tiếp chỉ để hoàn tất bàn giao.

5. Lịch bảo dưỡng máy nén khí trục vít tham khảo
Dưới đây là lịch kiểm tra mang tính tham khảo. Lịch thực tế cần điều chỉnh theo model máy, loại dầu, môi trường và hướng dẫn của nhà sản xuất.
Chu kỳ | Hạng mục nên thực hiện |
Hằng ngày | Kiểm tra áp suất, nhiệt độ, mức dầu, tiếng ồn, độ rung và cảnh báo |
Hằng tuần | Kiểm tra rò rỉ dầu, rò rỉ khí, vệ sinh khu vực quanh máy, kiểm tra lọc gió |
Mỗi 500 giờ | Kiểm tra hệ thống làm mát, dây curoa, khớp nối và tình trạng dầu |
Khoảng 1.000–2.000 giờ | Kiểm tra hoặc thay lọc dầu, lọc gió theo chỉ dẫn |
Khoảng 2.000 giờ hoặc theo hãng | Kiểm tra dầu, bộ làm mát, hệ thống điều khiển và các van |
Khoảng 4.000 giờ hoặc theo hãng | Thay dầu hoặc lọc tách dầu nếu đến hạn, kiểm tra đường hồi dầu |
Khoảng 8.000 giờ hoặc theo hãng | Kiểm tra sâu van hút, van nhiệt, van áp suất tối thiểu, động cơ và khớp nối |
Kaeser khuyến nghị bảo dưỡng phòng ngừa chính thức khoảng 2.000 giờ vận hành hoặc một năm đối với điều kiện thông thường, đồng thời lưu ý rằng môi trường bụi, nhiệt độ cao và chế độ tải nặng có thể yêu cầu chu kỳ ngắn hơn.
Một số tài liệu máy khác đưa ra mốc thay dầu, lọc dầu, lọc gió và lọc tách dầu khác nhau. Điều này cho thấy không nên áp dụng máy móc một con số giờ vận hành cho tất cả thiết bị.
6. Những sai lầm thường gặp khi bảo dưỡng máy nén khí
Chỉ thay dầu mà không thay lọc
Dầu mới đi qua lọc cũ đã nghẹt hoặc nhiều cặn bẩn sẽ nhanh chóng bị nhiễm bẩn trở lại. Khi thay dầu, nên kiểm tra và thay lọc dầu theo khuyến cáo.
Sử dụng dầu không đúng chủng loại
Dầu máy nén khí có yêu cầu riêng về độ nhớt, phụ gia, khả năng chống oxy hóa và khả năng tách khí. Dùng sai dầu có thể làm phát sinh cặn, tạo bọt hoặc ảnh hưởng đến phớt và vòng bi.
Vệ sinh két giải nhiệt không đúng cách
Dùng vật cứng chọc vào lá tản nhiệt hoặc dùng áp lực quá mạnh có thể làm biến dạng két. Khi đó, khả năng trao đổi nhiệt có thể giảm.
Không kiểm tra đường hồi dầu
Đường hồi dầu bị tắc là một nguyên nhân có thể gây tiêu hao dầu, tăng lượng dầu theo khí hoặc làm hệ thống tách dầu hoạt động không đúng.
Không ghi chép lịch sử bảo dưỡng
Nếu không có hồ sơ, doanh nghiệp khó xác định thời điểm thay dầu, loại vật tư đã sử dụng và những dấu hiệu bất thường của máy. Mỗi lần bảo dưỡng nên có biên bản ghi rõ ngày thực hiện, số giờ máy, vật tư thay thế và thông số sau chạy thử.
7. Khi nào nên thuê đơn vị chuyên nghiệp bảo dưỡng máy nén khí?
Doanh nghiệp có thể tự thực hiện một số công việc kiểm tra cơ bản. Tuy nhiên, các hạng mục liên quan đến áp suất, điện công nghiệp, đầu nén, van điều khiển, cảm biến và hệ thống tách dầu nên được thực hiện bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Nên liên hệ đơn vị chuyên nghiệp khi máy có các dấu hiệu:
- Báo lỗi nhiệt độ liên tục.
- Áp suất không đạt dù máy vẫn chạy.
- Dầu theo nhiều trong khí nén.
- Máy rung hoặc kêu bất thường.
- Dòng điện động cơ tăng cao.
- Máy chạy tải, không tải liên tục.
- Dầu bị đen nhanh hoặc có cặn.
- Nhiệt độ tăng dù đã vệ sinh bên ngoài.
- Máy đã lâu không được bảo dưỡng.
- Không xác định được loại dầu hoặc phụ tùng phù hợp.
Hải Trang cung cấp các dịch vụ liên quan đến hệ thống khí nén công nghiệp, bao gồm:
Với kinh nghiệm thực tế trong kiểm tra, bảo dưỡng và xử lý sự cố máy nén khí công nghiệp, kỹ thuật viên cần đánh giá đúng nguyên nhân trước khi đề xuất thay thế vật tư hoặc sửa chữa lớn. Đây là cách giúp doanh nghiệp hạn chế chi phí phát sinh và giảm thời gian dừng máy.
8. Kết luận
Bảo dưỡng máy nén khí trục vít là công việc cần được thực hiện có kế hoạch, đúng kỹ thuật và phù hợp với điều kiện vận hành thực tế. Một quy trình đầy đủ phải bao gồm kiểm tra an toàn, thay dầu, thay lọc, vệ sinh hệ thống làm mát, kiểm tra van, cảm biến, động cơ, đường ống và chạy thử sau bảo dưỡng.
Doanh nghiệp không nên đợi đến khi máy hỏng mới bảo dưỡng. Việc theo dõi số giờ vận hành, ghi chép thông số và thực hiện bảo dưỡng phòng ngừa sẽ giúp máy hoạt động ổn định, giảm nguy cơ dừng dây chuyền và hỗ trợ kiểm soát chi phí năng lượng.
Nếu doanh nghiệp đang cần kiểm tra, bảo dưỡng máy nén khí trục vít, thay dầu, thay lọc, vệ sinh két giải nhiệt hoặc đánh giá tình trạng máy, hãy liên hệ Hải Trang để được tư vấn phương án phù hợp với từng model và điều kiện sử dụng.
☎️ Hotline tư vấn và đặt lịch: 0964.540.978
06 Câu hỏi thường gặp
1. Bao lâu nên bảo dưỡng máy nén khí trục vít một lần?
Thời gian bảo dưỡng phụ thuộc vào model, số giờ vận hành, loại dầu và môi trường làm việc. Trong điều kiện thông thường, doanh nghiệp nên kiểm tra hằng ngày, kiểm tra định kỳ hằng tuần hoặc hằng tháng và thực hiện bảo dưỡng lớn theo số giờ do nhà sản xuất quy định.
2. Có thể chỉ thay dầu mà không thay lọc dầu không?
Không nên. Lọc dầu có thể chứa cặn bẩn và tạp chất. Nếu lọc đã đến hạn hoặc bị nghẹt, nên thay cùng kỳ với dầu để bảo đảm hệ thống bôi trơn hoạt động hiệu quả.
3. Vì sao máy nén khí bị nóng sau một thời gian vận hành?
Một số nguyên nhân thường gặp gồm két giải nhiệt bẩn, quạt làm mát yếu, mức dầu không đúng, dầu xuống cấp, lọc tách dầu bị nghẹt, nhiệt độ môi trường cao hoặc hệ thống thông gió phòng máy không phù hợp.
4. Khi nào cần thay lọc tách dầu?
Lọc tách dầu cần được thay theo số giờ do nhà sản xuất quy định hoặc sớm hơn nếu có dấu hiệu chênh áp cao, khí nén kéo nhiều dầu, tiêu hao dầu bất thường hoặc máy xuất hiện cảnh báo liên quan.
5. Có nên sử dụng dầu máy nén khí khác thương hiệu không?
Có thể sử dụng nếu dầu đáp ứng đúng tiêu chuẩn kỹ thuật và được xác nhận tương thích với model máy. Không nên tự ý trộn dầu khác loại khi chưa xả sạch dầu cũ hoặc chưa có hướng dẫn từ nhà sản xuất.
6. Bảo dưỡng máy nén khí trục vít có giúp tiết kiệm điện không?
Bảo dưỡng đúng cách có thể hỗ trợ duy trì hiệu suất máy, hạn chế tổn thất áp suất, giảm tình trạng làm việc quá tải và giúp hệ thống vận hành ổn định hơn. Mức tiết kiệm thực tế còn phụ thuộc vào tình trạng máy, chế độ tải, rò rỉ khí và thiết kế toàn hệ thống.






